6 nhân 12 luồng: xung nhịp 2.9GHz, turbo tối đa 4.3GHz, cache L3 12MB.
Socket LGA 1200: dùng với bo mạch chủ chipset Intel 400/500 series.
Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630, xuất hình 4K@60Hz.
RAM và PCIe: DDR4-2666 hai kênh tối đa 128GB, 16 làn PCIe 3.0.
TDP 65W: tiết kiệm điện, khóa hệ số nhân nên không ép xung.
6 nhân 12 luồng: xung nhịp 2.9GHz, turbo tối đa 4.3GHz, cache L3 12MB.
Socket LGA 1200: dùng với bo mạch chủ chipset Intel 400/500 series.
Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630, xuất hình 4K@60Hz.
RAM và PCIe: DDR4-2666 hai kênh tối đa 128GB, 16 làn PCIe 3.0.
TDP 65W: tiết kiệm điện, khóa hệ số nhân nên không ép xung.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Intel Core i5-10400 có 6 nhân, 12 luồng, xung nhịp cơ bản 2.9GHz và turbo tối đa 4.3GHz. Cấu hình này đủ cho các game eSports như CS:GO, Valorant, FIFA cũng như chỉnh sửa ảnh, video cơ bản. Bộ nhớ đệm L3 12MB giúp truy xuất dữ liệu nhanh khi chạy nhiều ứng dụng cùng lúc.
CPU có sẵn GPU Intel UHD Graphics 630, xuất hình tối đa 4K@60Hz. Máy văn phòng, HTPC hoặc PC chơi game nhẹ có thể chạy mà không cần card đồ họa rời. Với game nặng hoặc đồ họa chuyên sâu, bạn có thể ghép thêm card rời như GTX 1660 hoặc RTX 3060.
i5-10400 dùng socket LGA 1200, tương thích bo mạch chủ chipset Intel 400/500 series. CPU hỗ trợ RAM DDR4-2666 hai kênh, tối đa 128GB, cùng 16 làn PCIe 3.0 cho card đồ họa và SSD NVMe. Đây là CPU khóa hệ số nhân (locked), không hỗ trợ ép xung.
Mức TDP 65W giúp CPU tiêu thụ điện thấp và tỏa nhiệt vừa phải, tiến trình 14nm. Theo nội dung gốc, sản phẩm đi kèm quạt tản nhiệt Intel Laminar RM1, đủ dùng cho nhu cầu thông thường. Nếu thường xuyên chạy tác vụ nặng hoặc dùng trong môi trường nóng, có thể nâng cấp lên tản nhiệt khí hoặc AIO.
Công nghệ Intel Turbo Boost 2.0 tự động tăng xung nhịp khi cần thêm hiệu năng. CPU cũng hỗ trợ Intel VT-x/VT-d cho ảo hóa, hữu ích khi chạy máy ảo hoặc trong môi trường doanh nghiệp.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Intel |
| Model | Intel Core i5-10400 |
| Thế hệ | Comet Lake (thế hệ 10) |
| Socket | LGA 1200 |
| Số nhân / luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | 2.9GHz |
| Xung nhịp turbo tối đa | 4.3GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12MB L3 Cache |
| Hỗ trợ RAM | DDR4-2666, 2 kênh, tối đa 128GB |
| PCIe | 16 làn PCIe 3.0 |
| TDP | 65W |
| Đồ họa tích hợp | Intel UHD Graphics 630 |
| Tiến trình sản xuất | 14nm |
| Ép xung | Không hỗ trợ (locked) |
| Chipset tương thích | Intel 400/500 series |