14 nhân 20 luồng: 6 P-Core + 8 E-Core, bộ nhớ đệm L3 24MB.
Turbo đến 5.3GHz: P-Core xung cơ bản 3.5GHz, E-Core turbo 4.0GHz.
Mở khóa ép xung: TDP 125W, Turbo Power 181W, nên dùng tản nhiệt mạnh.
Không có iGPU: cần lắp card đồ họa rời để xuất hình.
Socket LGA 1700: hỗ trợ DDR5-5600 hoặc DDR4-3200, PCIe 5.0, chipset Intel 600/700 series.
14 nhân 20 luồng: 6 P-Core + 8 E-Core, bộ nhớ đệm L3 24MB.
Turbo đến 5.3GHz: P-Core xung cơ bản 3.5GHz, E-Core turbo 4.0GHz.
Mở khóa ép xung: TDP 125W, Turbo Power 181W, nên dùng tản nhiệt mạnh.
Không có iGPU: cần lắp card đồ họa rời để xuất hình.
Socket LGA 1700: hỗ trợ DDR5-5600 hoặc DDR4-3200, PCIe 5.0, chipset Intel 600/700 series.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Intel Core i5-14600KF thuộc thế hệ 14 Raptor Lake Refresh, gồm 6 P-Core và 8 E-Core, tổng cộng 14 nhân và 20 luồng. P-Core xử lý các tác vụ cần xung đơn nhân cao như game, còn E-Core gánh các tác vụ chạy nền, giúp máy vẫn mượt khi vừa chơi game vừa stream hoặc mở nhiều ứng dụng.
P-Core có xung cơ bản 3.5GHz và turbo tối đa 5.3GHz. E-Core chạy từ 2.6GHz đến 4.0GHz khi turbo. Bộ nhớ đệm L3 24MB giúp CPU truy xuất dữ liệu nhanh hơn trong game và các phần mềm dựng hình, biên tập video. Intel Thread Director hỗ trợ phân bổ tác vụ giữa hai loại nhân để tận dụng hiệu năng hợp lý.
Hậu tố K nghĩa là CPU được mở khóa hệ số nhân, cho phép ép xung nếu bạn dùng mainboard và tản nhiệt phù hợp. Công suất cơ bản (TDP) là 125W, mức Turbo Power lên đến 181W, nên nên đi cùng tản nhiệt nước AIO 240mm/360mm hoặc tản khí cao cấp để giữ nhiệt độ ổn định khi tải nặng.
Hậu tố F cho biết CPU không có iGPU. Bạn cần lắp card đồ họa rời để xuất hình, phù hợp với dàn PC gaming dùng GPU như NVIDIA RTX 40 Series hoặc AMD RX 7000. Đổi lại, bạn không phải trả tiền cho phần đồ họa tích hợp mà mình không dùng đến.
CPU dùng socket LGA 1700, tương thích chipset Intel 600/700 series. Bộ điều khiển bộ nhớ hỗ trợ cả DDR5-5600 và DDR4-3200, tối đa 192GB, nên bạn có thể chọn theo mainboard đang dùng hoặc định hướng nâng cấp. CPU cung cấp 16 làn PCIe 5.0 và 4 làn PCIe 4.0 cho card đồ họa và SSD NVMe.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Intel |
| Dòng sản phẩm | Intel Core i5-14600KF |
| Thế hệ | Raptor Lake Refresh (Thế hệ 14) |
| Socket | LGA 1700 |
| Số nhân/luồng | 14 nhân (6 P-Core + 8 E-Core) / 20 luồng |
| Xung nhịp cơ bản | P-Core: 3.5GHz; E-Core: 2.6GHz |
| Xung nhịp turbo | P-Core: 5.3GHz; E-Core: 4.0GHz |
| Bộ nhớ đệm | 24MB L3 Cache |
| RAM hỗ trợ | DDR5-5600, DDR4-3200 (tối đa 192GB) |
| PCIe | 16 làn PCIe 5.0, 4 làn PCIe 4.0 |
| Công suất (TDP) | 125W (Turbo Power: 181W) |
| Đồ họa tích hợp | Không có |
| Công nghệ sản xuất | Intel 7 (10nm) |
| Ép xung | Hỗ trợ (Unlocked) |
| Chipset tương thích | Intel 600/700 series |