Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 4070, 5888 nhân CUDA, xung nhịp 2595 MHz.
Bộ nhớ: 12GB GDDR6X, bus 192 bit, tốc độ 21 Gbps.
Tản nhiệt: WINDFORCE ba quạt bionic 108mm, 9 ống dẫn nhiệt đồng.
Thiết kế: RGB tùy chỉnh và màn hình LCD Edge View.
Kích thước: 342 x 153 x 70.6 mm, cần case đủ rộng.
Nguồn đề xuất: 700W.
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 4070, 5888 nhân CUDA, xung nhịp 2595 MHz.
Bộ nhớ: 12GB GDDR6X, bus 192 bit, tốc độ 21 Gbps.
Tản nhiệt: WINDFORCE ba quạt bionic 108mm, 9 ống dẫn nhiệt đồng.
Thiết kế: RGB tùy chỉnh và màn hình LCD Edge View.
Kích thước: 342 x 153 x 70.6 mm, cần case đủ rộng.
Nguồn đề xuất: 700W.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4070 MASTER 12GB dùng nhân đồ họa GeForce RTX 4070 với 5888 nhân CUDA, 12GB bộ nhớ GDDR6X, bus 192 bit và tốc độ bộ nhớ 21 Gbps. Xung nhịp của card là 2595 MHz, cao hơn mức 2475 MHz của bản tham chiếu. Cấu hình này đáp ứng tốt game ở độ phân giải 2K.
Card thuộc dòng RTX 40 nên hỗ trợ DLSS 3, dùng AI để tăng số khung hình mà vẫn giữ hình ảnh sắc nét, cùng ray tracing cho hiệu ứng ánh sáng và bóng đổ chân thực hơn. Card hỗ trợ DirectX 12 Ultimate và OpenGL 4.6, phù hợp với các tựa game hiện đại.
Hệ thống tản nhiệt WINDFORCE gồm ba quạt bionic 108mm quay xen kẽ, 9 ống dẫn nhiệt đồng và buồng hơi tiếp xúc trực tiếp với GPU. Cấu trúc này giữ nhiệt độ ổn định khi chơi game nặng và hạn chế tiếng ồn quạt.
Vỏ card dùng kim loại, có dải LED RGB chỉnh được qua phần mềm GIGABYTE CONTROL CENTER. Màn hình LCD Edge View trên thân card hiển thị thông tin hệ thống hoặc nội dung do bạn tự chọn, giúp dàn PC có điểm nhấn riêng.
Card hỗ trợ độ phân giải kỹ thuật số tối đa 7680x4320 và có thể xuất hình ra tối đa 4 màn hình cùng lúc, thuận tiện cho cả chơi game lẫn làm việc đa nhiệm. Khi lắp đặt, cần lưu ý card có kích thước 342 x 153 x 70.6 mm nên case phải đủ rộng, và nguồn khuyến nghị từ 700W.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Gigabyte (AORUS) |
| Nhân đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 4070 |
| Xung nhịp | 2595 MHz (Reference card: 2475 MHz) |
| Nhân CUDA | 5888 |
| Dung lượng bộ nhớ | 12 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6X |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| Bus bộ nhớ | 192 bit |
| Bus card | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680x4320 |
| Số màn hình hỗ trợ tối đa | 4 |
| Kích thước | 342 x 153 x 70.6 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| DirectX | 12 Ultimate |
| OpenGL | 4.6 |
| PSU được đề xuất | 700W |