GPU: NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti, 4864 nhân CUDA.
Xung nhịp: 1755 MHz, cao hơn bản tham chiếu 1665 MHz.
Bộ nhớ: 8GB GDDR6X, bus 256-bit, 19 Gbps.
Tản nhiệt: WINDFORCE 3X ba quạt, đèn RGB Fusion 2.0.
Cổng xuất hình: 2 x HDMI 2.1a, 2 x DisplayPort 1.4a, hỗ trợ 4 màn hình.
GPU: NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti, 4864 nhân CUDA.
Xung nhịp: 1755 MHz, cao hơn bản tham chiếu 1665 MHz.
Bộ nhớ: 8GB GDDR6X, bus 256-bit, 19 Gbps.
Tản nhiệt: WINDFORCE 3X ba quạt, đèn RGB Fusion 2.0.
Cổng xuất hình: 2 x HDMI 2.1a, 2 x DisplayPort 1.4a, hỗ trợ 4 màn hình.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Gigabyte RTX 3060 Ti GAMING OC 8G dùng GPU NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti với 4864 nhân CUDA. Xung nhịp boost 1755 MHz, cao hơn mức 1665 MHz của bản tham chiếu. Card phù hợp chơi game ở 1440p và vẫn dư sức cho 1080p với thiết lập cao.
![]()
Card có 8GB bộ nhớ GDDR6X, bus 256-bit, tốc độ bộ nhớ 19 Gbps. Băng thông này giúp xử lý ổn định texture nặng ở độ phân giải cao. Đây là phiên bản LHR (Low Hash Rate), hạn chế hiệu suất đào coin để tập trung cho chơi game và tác vụ đồ họa.
Hệ thống tản nhiệt WINDFORCE 3X dùng ba quạt 80mm hoạt động luân phiên, kết hợp ống dẫn nhiệt đồng để giữ nhiệt độ ổn định khi tải nặng. Mặt lưng kim loại giúp tăng độ cứng cho card. Logo RGB Fusion 2.0 cho phép tùy chỉnh ánh sáng theo dàn PC của bạn.
![]()
Card có 2 cổng HDMI 2.1a và 2 cổng DisplayPort 1.4a, hỗ trợ tối đa 4 màn hình cùng lúc. Độ phân giải số tối đa là 7680 x 4320. Giao diện PCI Express 4.0 cho băng thông tốt khi lắp trên bo mạch chủ hỗ trợ chuẩn này.
![]()
Dòng RTX hỗ trợ ray tracing và DLSS, giúp cải thiện khung hình và chất lượng ánh sáng trong các game tương thích. NVIDIA Reflex cũng giúp giảm độ trễ ở các tựa game cạnh tranh. Card còn hữu ích cho dựng hình và chỉnh sửa video nhờ nhân CUDA.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Gigabyte |
| Mã sản phẩm | RTX 3060 Ti GAMING OC 8G |
| Engine đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti |
| Chuẩn khe cắm | PCI Express 4.0 |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6X |
| Bus bộ nhớ | 256-bit |
| Xung nhịp GPU | 1755 MHz (Reference Card: 1665 MHz) |
| Nhân CUDA | 4864 |
| Tốc độ bộ nhớ | 19 Gbps |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| Cổng kết nối | 2 x DisplayPort 1.4a, 2 x HDMI 2.1a |
| Số màn hình hỗ trợ | 4 |