Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 4070, 5888 nhân CUDA, xung nhịp OC 2565 MHz.
Bộ nhớ: 12GB GDDR6X, bus 192-bit, tốc độ 21 Gbps.
Tản nhiệt: WINDFORCE 3X với ba quạt 80mm, quạt dừng thông minh.
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 1.4a và 1x HDMI 2.1a, tối đa 4 màn hình.
Nguồn: đầu nối 16 pin, khuyến nghị PSU 700W.
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 4070, 5888 nhân CUDA, xung nhịp OC 2565 MHz.
Bộ nhớ: 12GB GDDR6X, bus 192-bit, tốc độ 21 Gbps.
Tản nhiệt: WINDFORCE 3X với ba quạt 80mm, quạt dừng thông minh.
Cổng xuất hình: 3x DisplayPort 1.4a và 1x HDMI 2.1a, tối đa 4 màn hình.
Nguồn: đầu nối 16 pin, khuyến nghị PSU 700W.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Gigabyte GeForce RTX 4070 AERO OC dùng nhân đồ họa GeForce RTX 4070 với 5888 nhân CUDA và 12GB bộ nhớ GDDR6X, bus 192-bit, tốc độ bộ nhớ 21 Gbps. Xung nhịp ở chế độ OC là 2565 MHz, cao hơn mức 2475 MHz của card tham chiếu. Đây là lựa chọn phù hợp cho game thủ chơi ở độ phân giải 2K và cả những người làm đồ họa, dựng video.
![]()
Card dùng hệ thống tản nhiệt WINDFORCE 3X gồm ba quạt 80mm quay xen kẽ, ống dẫn nhiệt đồng và tấm tản nhiệt lớn để giữ GPU mát khi tải nặng. Chế độ quạt dừng thông minh giúp card yên tĩnh hơn khi chạy tác vụ nhẹ.
Phiên bản AERO có tông trắng bạc, kết hợp dải LED RGB Fusion 2.0 cho phép tùy chỉnh hiệu ứng. Tấm lưng kim loại giúp bảo vệ linh kiện và tăng độ chắc chắn của card. Kích thước 300 x 130 x 57.6 mm, bạn nên kiểm tra chiều dài và độ dày trước khi lắp vào case.
Card có 3 cổng DisplayPort 1.4a và 1 cổng HDMI 2.1a, hỗ trợ tối đa 4 màn hình, độ phân giải kỹ thuật số tối đa 7680x4320. Giao tiếp PCI-E 4.0, hỗ trợ DirectX 12 Ultimate và OpenGL 4.6.
Card dùng đầu nối nguồn 16 pin, hãng khuyến nghị bộ nguồn 700W. Hãy kiểm tra nguồn hiện có đã đủ công suất và có đầu cấp điện phù hợp (hoặc dùng bộ chuyển đổi đi kèm nếu có) trước khi nâng cấp.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Gigabyte |
| Nhân đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 4070 |
| Xung nhịp | 2565 MHz (card tham chiếu: 2475 MHz) |
| Nhân CUDA | 5888 |
| Dung lượng bộ nhớ | 12GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6X |
| Tốc độ bộ nhớ | 21 Gbps |
| Bus bộ nhớ | 192-bit |
| Giao tiếp | PCI-E 4.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680x4320 |
| Số màn hình hỗ trợ tối đa | 4 |
| Cổng xuất hình | 3x DisplayPort 1.4a, 1x HDMI 2.1a |
| Kích thước | 300 x 130 x 57.6 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| DirectX | 12 Ultimate |
| OpenGL | 4.6 |
| Nguồn đề xuất | 700W |
| Đầu nối nguồn | 16 pin x 1 |