GPU: GeForce RTX 3080, kiến trúc Ampere, 8704 nhân CUDA.
Bộ nhớ: 10 GB GDDR6X, bus 320 bit, băng thông 760 GB/s.
Xung nhịp: 1755 MHz, cao hơn bản tham chiếu 1710 MHz.
Tản nhiệt: WINDFORCE 3X với ba quạt, 7 ống dẫn nhiệt đồng.
Nguồn: đề nghị 750W, 2 cổng 8 pin; card dài 320 mm.
GPU: GeForce RTX 3080, kiến trúc Ampere, 8704 nhân CUDA.
Bộ nhớ: 10 GB GDDR6X, bus 320 bit, băng thông 760 GB/s.
Xung nhịp: 1755 MHz, cao hơn bản tham chiếu 1710 MHz.
Tản nhiệt: WINDFORCE 3X với ba quạt, 7 ống dẫn nhiệt đồng.
Nguồn: đề nghị 750W, 2 cổng 8 pin; card dài 320 mm.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Card dùng GPU GeForce RTX 3080 kiến trúc NVIDIA Ampere với 8704 nhân CUDA và 10 GB GDDR6X trên bus 320 bit, băng thông bộ nhớ 760 GB/s. Xung nhịp lõi đạt 1755 MHz, cao hơn mức 1710 MHz của bản tham chiếu. Cấu hình này phù hợp để chơi game ở 1440p và 4K.
![]()
RTX 3080 hỗ trợ ray tracing thời gian thực và công nghệ DLSS dùng AI. DLSS giúp tăng số khung hình mà vẫn giữ được độ sắc nét của hình ảnh ở các game có hỗ trợ. Card tương thích DirectX 12 Ultimate và OpenGL 4.6.
Hệ thống tản nhiệt WINDFORCE 3X gồm ba quạt (2 quạt 90 mm và 1 quạt 80 mm) quay luân phiên để giảm nhiễu loạn không khí và tăng áp suất luồng khí. Bên dưới là 7 ống dẫn nhiệt đồng và tấm đồng tiếp xúc trực tiếp với GPU. Quạt 3D chủ động tự dừng khi tải thấp nên card hoạt động êm trong các tác vụ nhẹ.
Tấm lưng kim loại giúp bảo vệ linh kiện và tăng độ cứng cho card. Đèn RGB Fusion 2.0 cho phép tùy chỉnh màu sắc và đồng bộ với các thiết bị hỗ trợ khác trong bộ PC.
Card dài 320 mm, rộng 128 mm, cao 56 mm nên cần case đủ rộng. Hãng khuyến nghị nguồn 750W, cấp điện qua hai cổng 8 pin. Card chạy trên khe PCI-E 4.0 x16 và hỗ trợ xuất hình tối đa 7680x4320 ở 60Hz, đa màn hình đến 4 màn.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Gigabyte |
| Mã sản phẩm | GV-N3080EAGLE OC-10GD |
| GPU | GeForce RTX 3080 |
| Xung nhịp lõi | 1755 MHz (bản tham chiếu: 1710 MHz) |
| Nhân CUDA | 8704 |
| Bộ nhớ | 10 GB GDDR6X |
| Xung nhịp bộ nhớ | 19000 MHz |
| Bus bộ nhớ | 320 bit |
| Băng thông bộ nhớ | 760 GB/s |
| Giao tiếp | PCI-E 4.0 x16 |
| Độ phân giải tối đa | 7680x4320 @ 60Hz |
| Số màn hình hỗ trợ | 4 |
| Kích thước | L=320 W=128 H=56 mm |
| Dạng PCB | ATX |
| DirectX | 12 Ultimate |
| OpenGL | 4.6 |
| Nguồn đề nghị | 750W |
| Cổng nguồn | 2 x 8 pin |