Dual-tower, 2 quạt: xử lý CPU có TDP lên đến 250W.
Quạt PWM: 500-1800 RPM và 500-1700 RPM, lưu lượng gió 61.25 CFM và 58.06 CFM.
Vòng bi FDB: giảm ma sát, chạy êm và bền.
Socket rộng: Intel LGA1851/1700/1200/115x/2011/2066 và AMD AM5/AM4.
Kích thước: 144×147×164 mm, tông đen đồng bộ dàn máy tối màu.
Dual-tower, 2 quạt: xử lý CPU có TDP lên đến 250W.
Quạt PWM: 500-1800 RPM và 500-1700 RPM, lưu lượng gió 61.25 CFM và 58.06 CFM.
Vòng bi FDB: giảm ma sát, chạy êm và bền.
Socket rộng: Intel LGA1851/1700/1200/115x/2011/2066 và AMD AM5/AM4.
Kích thước: 144×147×164 mm, tông đen đồng bộ dàn máy tối màu.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
DeepCool Assassin IV dùng thiết kế hai tháp tản nhiệt với diện tích bề mặt lớn, kết hợp hai quạt để đẩy nhiệt ra nhanh. Theo thông tin hãng, tản xử lý được CPU có TDP lên đến 250W, phù hợp với các bộ xử lý Intel và AMD đời cao chạy tải nặng.
Tản đi kèm hai quạt. Quạt chính chạy 500-1800 RPM ±10% với lưu lượng gió 61.25 CFM, quạt phụ chạy 500-1700 RPM ±10% với lưu lượng gió 58.06 CFM. Tốc độ được điều chỉnh bằng PWM theo nhiệt độ, giúp cân bằng giữa hiệu năng làm mát và độ ồn.
Quạt dùng vòng bi FDB (Fluid Dynamic Bearing) giúp giảm ma sát khi quay. Nhờ vậy quạt chạy êm hơn và giữ độ ổn định khi hoạt động liên tục trong thời gian dài.
Tản tương thích Intel LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1700, LGA1200, LGA1151, LGA1150, LGA1155 và AMD AM5, AM4. Tản cũng tương thích socket Intel LGA1851. Nhờ vậy bạn có thể giữ nguyên tản khi nâng cấp CPU hoặc bo mạch chủ trong cùng danh sách socket.
Assassin IV phiên bản Black có tông đen toàn thân, dạng khối vuông chắc chắn, dễ phối với các bộ PC build màu tối. Kích thước 144×147×164 mm, bạn nên đối chiếu chiều cao tản với khoảng trống của vỏ case trước khi lắp.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | DeepCool |
| Loại | Tản nhiệt khí, cấu trúc dual-tower |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Socket Intel | LGA2066, LGA2011-v3, LGA2011, LGA1700, LGA1200, LGA1151, LGA1150, LGA1155, LGA1851 |
| Socket AMD | AM5, AM4 |
| Kích thước (D×R×C) | 144×147×164 mm |
| Số quạt | 2 |
| Tốc độ quạt | 500-1800 RPM ±10% / 500-1700 RPM ±10% |
| Lưu lượng gió | 61.25 CFM / 58.06 CFM |
| Loại vòng bi | Fluid Dynamic Bearing |
| TDP hỗ trợ | Lên đến 250W |