6 ống dẫn nhiệt 6mm: đế đồng C1100 mạ niken, truyền nhiệt nhanh từ CPU.
50 lá vây: dày 0,4 mm, khoảng cách 1,8 mm, luồng khí đi qua dễ dàng.
Quạt 120mm PWM: tối đa 1550 RPM, 66,17 CFM, ồn khoảng 25,6 dBA.
Vòng bi S-FDB: vận hành ổn định, bền khi chạy lâu.
Cao 155 mm: nên kiểm tra khoảng trống trong case trước khi lắp.
6 ống dẫn nhiệt 6mm: đế đồng C1100 mạ niken, truyền nhiệt nhanh từ CPU.
50 lá vây: dày 0,4 mm, khoảng cách 1,8 mm, luồng khí đi qua dễ dàng.
Quạt 120mm PWM: tối đa 1550 RPM, 66,17 CFM, ồn khoảng 25,6 dBA.
Vòng bi S-FDB: vận hành ổn định, bền khi chạy lâu.
Cao 155 mm: nên kiểm tra khoảng trống trong case trước khi lắp.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Peerless Assassin 120 SE dùng 6 ống dẫn nhiệt đường kính 6mm, kết hợp đế đồng nguyên chất C1100 mạ niken. Cấu hình này giúp truyền nhiệt nhanh từ CPU lên cụm vây, phù hợp cho các bộ vi xử lý tầm trung đến cao cấp.
Tản có 50 lá vây, mỗi lá dày 0,4 mm, khoảng cách giữa các lá là 1,8 mm. Diện tích tản nhiệt lớn cùng khoảng cách vây vừa phải giúp luồng khí đi qua dễ dàng, hạn chế đọng nhiệt trong cụm vây.
Quạt đi kèm kích thước 120 x 120 x 25 mm, tốc độ tối đa 1550 RPM ± 10%, lưu lượng khí tối đa 66,17 CFM, áp suất khí tối đa 1,53mm H2O. Mức ồn khoảng 25,6 dBA. Vòng bi S-FDB cho độ ổn định khi vận hành lâu dài.
Quạt dùng đầu nối PWM 4 pin nên mainboard có thể tự điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ CPU. Khi máy chạy nhẹ quạt quay chậm để giữ yên tĩnh, khi tải nặng quạt tăng tốc để tản nhiệt tốt hơn.
Tản có kích thước 125 x 110 x 155 mm, nặng 730g (không gồm quạt; quạt nặng thêm 120g). Trước khi mua, bạn nên đối chiếu chiều cao 155 mm với bề ngang case và khoảng trống quanh khu vực CPU, RAM trên mainboard.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | ThermalRight |
| Kích thước tản | 125 x 110 x 155 mm (D x R x C) |
| Trọng lượng tản | 730g |
| Ống dẫn nhiệt | 6 ống, đường kính 6mm |
| Vây tản nhiệt | 50 lá, dày 0,4 mm, khoảng cách 1,8 mm |
| Đế tản | Đồng nguyên chất C1100 mạ niken |
| Kích thước quạt | 120 x 120 x 25 mm |
| Trọng lượng quạt | 120g |
| Tốc độ quạt | 1550 RPM ± 10% (tối đa) |
| Độ ồn | 25,6 dBA |
| Lưu lượng khí | 66,17 CFM (tối đa) |
| Áp suất khí | 1,53mm H2O (tối đa) |
| Dòng điện quạt | 0,20 A |
| Đầu nối quạt | 4 pin PWM |
| Đầu nối ARGB | 3 pin 5V |
| Loại vòng bi | S-FDB |