Củ loa: dynamic 10mm, màng LCP "Ball Top" tùy chỉnh.
Dải tần: 10Hz - 45kHz, độ nhạy 118dB/Vrms, trở kháng 32Ω.
DAC tích hợp: bản Type-C đến 32bit/384kHz, bản USB đến 24bit/96kHz.
Dây cáp: đồng mạ bạc Litz bện, 2-pin 0.78mm tháo rời được.
Trọng lượng: khoảng 5.7g mỗi bên, đeo nhẹ khi dùng lâu.
Củ loa: dynamic 10mm, màng LCP "Ball Top" tùy chỉnh.
Dải tần: 10Hz - 45kHz, độ nhạy 118dB/Vrms, trở kháng 32Ω.
DAC tích hợp: bản Type-C đến 32bit/384kHz, bản USB đến 24bit/96kHz.
Dây cáp: đồng mạ bạc Litz bện, 2-pin 0.78mm tháo rời được.
Trọng lượng: khoảng 5.7g mỗi bên, đeo nhẹ khi dùng lâu.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Feaulle LIAN 2 dùng một củ loa dynamic 10mm với màng loa LCP (Liquid Crystal Polymer) "Ball Top" tùy chỉnh. Màng loa cứng, phản hồi nhanh giúp giữ độ méo tiếng thấp, tổng méo hài THD ≤ 0.2. Dải tần đáp ứng 10Hz - 45kHz, đạt chuẩn Hi-Res Audio.
![]()
Bass sâu và có lực nhưng không lấn át các dải còn lại. Mid trong, mượt, thể hiện giọng hát và nhạc cụ tự nhiên. Treble chi tiết, thoáng và mở rộng đến 45kHz. Độ nhạy 118dB/Vrms (@1kHz) cùng trở kháng 32Ω giúp tai nghe dễ dùng với điện thoại, laptop và các nguồn phát thông dụng.
![]()
Hai phiên bản jack Type-C và USB có sẵn chip DAC giải mã, không cần mua thêm DAC/Amp rời. Bản Type-C hỗ trợ giải mã đến 32bit/384kHz, phù hợp nguồn nhạc Hi-Res và streaming chất lượng cao. Bản USB hỗ trợ 24bit/96kHz, cắm trực tiếp vào PC hoặc laptop để làm việc và giải trí. Ngoài ra còn có tùy chọn jack 3.5mm.
![]()
Mỗi bên tai nghe nặng khoảng 5.7g nên đeo nhiều giờ liền vẫn dễ chịu. Housing được tinh chỉnh về âm học, hỗ trợ định vị không gian trong game, hữu ích với người chơi E-sports.
Dây cáp Litz bện bằng đồng mạ bạc, có lớp chống nhiễu độc lập để giảm nhiễu và méo tiếng. Giao diện 2-pin 0.78mm là chuẩn phổ biến, cho phép tháo dây để thay hoặc nâng cấp theo ý thích.
![]()
![]()
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Feaulle |
| Model | LIAN II (LIAN 2) |
| Củ loa | 1 củ dynamic 10mm |
| Màng loa | LCP "Ball Top" tùy chỉnh |
| Độ nhạy | 118dB/Vrms (@1kHz) |
| Trở kháng | 32Ω (@1kHz) |
| Dải tần đáp ứng | 10Hz - 45kHz |
| Tổng méo hài (THD) | ≤ 0.2 |
| Trọng lượng (mỗi bên) | Khoảng 5.7g |
| Dây cáp | Đồng mạ bạc Litz bện, có lớp chống nhiễu độc lập |
| Giao diện kết nối | 2-pin 0.78mm (tháo rời được) |
| Jack cắm tùy chọn | 3.5mm / Type-C / USB |
| DAC bản Type-C | Đến 32bit/384kHz |
| DAC bản USB | Đến 24bit/96kHz |