Nếu bạn đang sở hữu một hệ thống máy tính đời mới và muốn khai thác tối đa sức mạnh của phần cứng, việc trang bị một chiếc ổ cứng chuẩn PCIe 5.0 là điều hoàn toàn xứng đáng. Ổ cứng SSD Kioxia Exceria G3 2TB M.2 NVMe (LVC10Z002TG8) mang đến những trải nghiệm tốc độ không tưởng, đáp ứng trọn vẹn mọi nhu cầu khắt khe nhất từ game thủ chuyên nghiệp, nhà sáng tạo nội dung cho đến các chuyên gia làm việc với ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI).
Điểm nhấn đáng giá nhất của Kioxia Exceria G3 chính là việc ứng dụng giao thức PCIe Gen5x4 mới nhất cùng chuẩn NVMe 2.0c tiên tiến. Chiếc SSD này mang lại tốc độ đọc tuần tự lên đến 10.000 MB/s và ghi lên đến 9.600 MB/s, nhanh hơn gấp đôi so với thế hệ PCIe 4.0 cao cấp nhất hiện nay. Mọi thao tác như khởi động hệ điều hành, tải các bản đồ game thế giới mở dung lượng hàng chục GB hay kết xuất (render) video phân giải cao đều được hoàn thành trong chớp mắt.
Với mức dung lượng khổng lồ 2TB, bạn hoàn toàn có thể yên tâm cài đặt bộ sưu tập các tựa game bom tấn AAA, lưu trữ thư viện hiệu ứng đồ họa hay các dự án công việc nặng mà không lo báo đầy bộ nhớ. Kioxia sử dụng công nghệ chip nhớ BiCS FLASH với cấu trúc ô nhớ xếp chồng hiện đại, kết hợp với chỉ số độ bền lên tới 1.200 TBW, đảm bảo hệ thống của bạn hoạt động mượt mà và an toàn trong suốt thời gian dài.
Để giải quyết bài toán nhiệt năng ở các ổ cứng siêu tốc, Kioxia Exceria G3 được thiết kế với lớp nhãn dán tản nhiệt đặc biệt giúp tối ưu khả năng phân tán nhiệt. Hơn thế nữa, người dùng có thể dễ dàng kiểm soát, cập nhật phần mềm (firmware) và theo dõi tình trạng sức khỏe ổ cứng theo thời gian thực thông qua phần mềm quản lý SSD Utility độc quyền vô cùng tiện lợi.
| Thông số | Chi tiết |
| Thương hiệu | Kioxia (Tiền thân là Toshiba Memory) |
| Dòng sản phẩm | Exceria G3 |
| Mã sản phẩm | LVC10Z002TG8 |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Chuẩn giao tiếp | PCIe Gen5 x4 / NVMe 2.0c |
| Dung lượng | 2TB |
| Loại chip nhớ | BiCS FLASH QLC |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 10,000 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 9,600 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên (IOPS) | 1,600,000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên (IOPS) | 1,450,000 IOPS |
| Độ bền (TBW) | 1,200 TB |
| Thời gian trung bình trước lỗi (MTTF) | 1.5 triệu giờ |