Tấm nền: 23.8 inch Fast IPS, Full HD 1920 x 1080.
Tần số quét: 180Hz qua DisplayPort và HDMI.
Phản hồi: 1ms GtG, 0.5ms MPRT, công nghệ Low Input Lag.
Đồng bộ hình: G-Sync Compatible, hạn chế xé hình.
Hình ảnh: VESA DisplayHDR 400, độ phủ DCI-P3 102%, Delta E dưới 2.
Kết nối: HDMI 2.0, DisplayPort 1.4, giắc tai nghe 3.5mm.
Tấm nền: 23.8 inch Fast IPS, Full HD 1920 x 1080.
Tần số quét: 180Hz qua DisplayPort và HDMI.
Phản hồi: 1ms GtG, 0.5ms MPRT, công nghệ Low Input Lag.
Đồng bộ hình: G-Sync Compatible, hạn chế xé hình.
Hình ảnh: VESA DisplayHDR 400, độ phủ DCI-P3 102%, Delta E dưới 2.
Kết nối: HDMI 2.0, DisplayPort 1.4, giắc tai nghe 3.5mm.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Màn hình 23.8 inch dùng tấm nền Fast IPS, độ phân giải Full HD 1920 x 1080, tần số quét 180Hz qua cả DisplayPort và HDMI. Thời gian phản hồi 1ms (GtG) và 0.5ms MPRT giúp hình ảnh chuyển động mượt, rõ nét trong các tựa game bắn súng và đối kháng.


Màn hình được NVIDIA chứng nhận G-Sync Compatible. Tính năng tần số quét biến thiên (VRR) giúp đồng bộ khung hình giữa card đồ họa và màn hình, hạn chế hiện tượng xé hình và giật lag khi chơi game.

Công nghệ AOC Low Input Lag giảm độ trễ giữa thao tác và hình ảnh hiển thị, phù hợp với các game cần phản xạ nhanh. Kết hợp với thời gian đáp ứng 0.5ms MPRT, chuyển động trên màn hình gọn và rõ.


Màn hình đạt chứng nhận VESA DisplayHDR 400 với độ sáng đỉnh lên đến 400 nits. Độ phủ màu đạt NTSC 112%, sRGB 133% và DCI-P3 102%, sai lệch màu Delta E dưới 2, cho hình ảnh tươi và đúng màu hơn so với màn hình SDR thông thường.

AOC Game Mode cho phép thiết lập nhanh chế độ hiển thị theo từng thể loại game, không cần chỉnh tay mỗi lần đổi game. Công nghệ Flicker-Free giảm nhấp nháy màn hình, giúp mắt đỡ mỏi khi chơi lâu.


| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | AOC |
| Mã sản phẩm | 24G11E/74 |
| Kích thước / Tấm nền | 23.8 inch / Fast IPS |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (Full HD) |
| Tần số quét | 180Hz (DisplayPort, HDMI) |
| Tốc độ phản hồi | 0.5ms MPRT / 1ms (GtG) |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Độ tương phản | 1000:1 (typical) / 80000000:1 (DCR) |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| Độ phủ màu | NTSC 112% (CIE1976) / sRGB 133% (CIE1931) / DCI-P3 102% (CIE1976) |
| Độ chính xác màu | Delta E < 2 |
| Màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Pixel Pitch | 0.2745 x 0.2745 mm |
| Vùng xem hiệu quả | 527.04 x 296.46 mm |
| Cổng kết nối | HDMI 2.0 x 1, DisplayPort 1.4 x 1, giắc tai nghe 3.5mm |
| HDCP | HDMI: 2.2, DisplayPort: 2.2 |
| Cổng USB | Không |
| Loa | Không |
| Nguồn điện | Adapter ngoài 12VDC, 2.0A |
| Điện năng tiêu thụ (typical) | 22W |
| Điều chỉnh chân đế | Nghiêng (Tilt): -5° ~ 23° |
| Treo tường | VESA 100 x 100 mm |
| Kích thước (không chân đế) | 320.8 (H) x 539.7 (W) x 51.1 (D) mm |
| Kích thước (có chân đế) | 433.3 (H) x 539.7 (W) x 196.2 (D) mm |
| Kích thước thùng | 396 (H) x 603 (W) x 130 (D) mm |
| Trọng lượng (không chân đế) | 2.71 kg |
| Trọng lượng (có chân đế) | 3.26 kg |
| Trọng lượng (kèm bao bì) | 4.38 kg |
| Màu sắc | Đen/Đỏ |
| Chứng nhận | BSMI / CE / RoHS |