Bản Paper Rex Edition: họa tiết lấy cảm hứng từ áo đấu của đội, form đối xứng.
Siêu nhẹ 52g: dễ flick và tracking, hợp claw và fingertip grip.
Cảm biến XS-1: 32.000 DPI, 750 IPS, gia tốc 50G.
Polling rate: 1000Hz mặc định, lên 8000Hz khi dùng dongle 8K bán riêng.
Công tắc quang học: hạn chế lỗi double-click, phản hồi nhanh.
Pulsar Fusion: chỉnh DPI, LOD, macro và Motion-Sync.
Bản Paper Rex Edition: họa tiết lấy cảm hứng từ áo đấu của đội, form đối xứng.
Siêu nhẹ 52g: dễ flick và tracking, hợp claw và fingertip grip.
Cảm biến XS-1: 32.000 DPI, 750 IPS, gia tốc 50G.
Polling rate: 1000Hz mặc định, lên 8000Hz khi dùng dongle 8K bán riêng.
Công tắc quang học: hạn chế lỗi double-click, phản hồi nhanh.
Pulsar Fusion: chỉnh DPI, LOD, macro và Motion-Sync.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
X2 v3 PRX Edition là phiên bản hợp tác giữa Pulsar và đội tuyển Paper Rex, lấy cảm hứng từ áo đấu của đội với họa tiết riêng trên vỏ chuột. Form đối xứng, lưng thấp, eo rộng, phù hợp kiểu cầm claw và fingertip.


Chuột nặng 52g (±1g, chưa tính cáp), kích thước 120,4 x 63 x 38mm. Trọng lượng nhẹ giúp flick, tracking và chỉnh nhỏ đỡ tốn lực tay khi chơi lâu.




Cảm biến XS-1 có độ phân giải tối đa 32.000 DPI, tốc độ theo dõi 750 IPS và gia tốc 50G. Chuột dùng bộ xử lý ARM 32-bit, cho phép chỉnh DPI theo từng bước 10 đơn vị.

Mặc định chuột báo cáo ở 1000Hz (1ms). Khi dùng thêm dongle 8K (bán riêng) có thể nâng lên 8000Hz, gấp 8 lần mức thông thường, giúp giảm độ trễ đầu vào.

Chuột dùng công tắc quang học nên không bị lỗi nhấp đúp do mòn tiếp điểm cơ học, phản hồi nhanh. Ngoài ra còn có bộ mã hóa Pulsar Blue, bánh xe bi mịn và cáp Paracord Superflex mềm.

Phần mềm Pulsar Fusion cho chỉnh DPI, polling rate, LOD (0,7mm - 2mm), gán macro cho các nút và bật/tắt Motion-Sync.

| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Pulsar |
| Kích thước | 120,4 x 63 x 38mm (dài x rộng x cao) |
| Trọng lượng | 52g (±1g), không gồm cáp |
| Thiết kế | Đối xứng, eo rộng, lưng thấp; phù hợp kiểu cầm claw và fingertip |
| Cảm biến | XS-1 |
| Độ phân giải | Tối đa 32.000 DPI (chỉnh từng bước 10 đơn vị) |
| Tốc độ theo dõi | 750 IPS |
| Gia tốc | 50G |
| Polling rate | 1000Hz / 1ms; hỗ trợ đến 8000Hz với dongle 8K (bán riêng) |
| Bộ xử lý | ARM 32-bit |
| Công tắc | Quang học |
| Cáp | Paracord Superflex |
| Phần mềm | Pulsar Fusion |