Phiên bản giới hạn: chủ đề Cyberpunk 2077, phong cách Arasaka, chỉ 1000 chiếc toàn cầu.
Smart Device V2: điều khiển 3 kênh quạt và 2 kênh RGB qua NZXT CAM.
Sẵn 4 quạt Aer: 3 quạt 120mm và 1 quạt 140mm, kèm 2 dải RGB.
Hỗ trợ đến E-ATX: GPU dài ~413mm, radiator đến 360mm.
Phụ kiện độc quyền: Arasaka Puck treo headset và chip charm.
Phiên bản giới hạn: chủ đề Cyberpunk 2077, phong cách Arasaka, chỉ 1000 chiếc toàn cầu.
Smart Device V2: điều khiển 3 kênh quạt và 2 kênh RGB qua NZXT CAM.
Sẵn 4 quạt Aer: 3 quạt 120mm và 1 quạt 140mm, kèm 2 dải RGB.
Hỗ trợ đến E-ATX: GPU dài ~413mm, radiator đến 360mm.
Phụ kiện độc quyền: Arasaka Puck treo headset và chip charm.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
H710i CRFT Cyberpunk Limited Edition mang chủ đề Cyberpunk 2077 với tông đen, logo đỏ của Arasaka Corporation và graffiti Night City trên tấm kính cường lực. Phiên bản giới hạn chỉ 1000 chiếc trên toàn cầu, đi kèm Arasaka Puck (giá treo headset) và chip charm dạng decal hít. Phần vỏ làm từ thép SGCC, vít tay vặn màu đỏ.
Case tích hợp Smart Device V2, quản lý 3 kênh quạt (tối đa 10W) và 2 kênh RGB (tối đa 40 LED) thông qua phần mềm NZXT CAM. Kèm sẵn 2 dải đèn RGB, bạn có thể chỉnh màu và tốc độ quạt ngay trong phần mềm mà không cần mua thêm hub.
Hộp có sẵn 4 quạt Aer gồm 3 quạt 120mm và 1 quạt 140mm. Case hỗ trợ lắp 3 quạt 120/140mm ở mặt trước, 3 quạt ở mặt trên và 2 quạt ở mặt sau, đủ chỗ để tự nâng cấp luồng gió theo nhu cầu.
Case tương thích Mini-ITX, Micro-ATX, ATX và E-ATX, có 7+2 khe mở rộng. Card đồ họa dài tối đa khoảng 413mm, tản nhiệt CPU cao khoảng 185mm. Radiator hỗ trợ đến 360mm ở mặt trước và mặt trên, 140mm ở mặt sau. Mặt trước không đục lỗ nên luồng gió ở mức trung bình, phù hợp cấu hình vừa phải hơn là cấu hình tản nhiệt cực mạnh.
Thanh quản lý dây giúp đi dây gọn, có sẵn dây đi sẵn và lọc bụi. Bạn lắp được 2+2 ổ SSD 2.5 inch và 4 ổ HDD 3.5 inch. Cổng I/O phía trước gồm 2 USB-A 3.2 Gen1, 1 USB-C 3.2 Gen2 và jack âm thanh 3.5mm.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | NZXT |
| Kích thước | ~516 x 230 x 494 mm (25.8L) |
| Trọng lượng | ~12.3 kg |
| Form Factor | Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, E-ATX |
| Quạt đi kèm | 3x Aer F120mm, 1x Aer F140mm |
| Hỗ trợ quạt | Trước: 3x 120/140mm; Trên: 3x 120/140mm; Sau: 2x 120/140mm |
| Hỗ trợ radiator | Trước/Trên: ~360mm; Sau: 140mm |
| Chiều dài GPU tối đa | ~413mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa | ~185mm |
| Lưu trữ | 2+2x 2.5" SSD, 4x 3.5" HDD |
| Cổng I/O | 2x USB-A 3.2 Gen1, 1x USB-C 3.2 Gen2, 3.5mm audio |
| Khe mở rộng | 7+2 |
| Vật liệu | Thép SGCC, kính cường lực |