Polling rate 8000Hz: độ trễ chỉ 0.125ms, phù hợp game thi đấu.
Switch analog Lekker Tikken Medium: chỉnh điểm kích hoạt từ 0.1mm đến 4.0mm.
Rapid Trigger: ngắt và nhận lệnh phím tức thì theo chuyển động ngón tay.
Plate FR4, foam Poron, đệm silicone: gõ đầm, giảm rung và tiếng ồn.
Khung nhựa, layout 60%: nhẹ 606g, gọn dễ mang đi, tùy biến bằng Wootility.
Polling rate 8000Hz: độ trễ chỉ 0.125ms, phù hợp game thi đấu.
Switch analog Lekker Tikken Medium: chỉnh điểm kích hoạt từ 0.1mm đến 4.0mm.
Rapid Trigger: ngắt và nhận lệnh phím tức thì theo chuyển động ngón tay.
Plate FR4, foam Poron, đệm silicone: gõ đầm, giảm rung và tiếng ồn.
Khung nhựa, layout 60%: nhẹ 606g, gọn dễ mang đi, tùy biến bằng Wootility.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Wooting 60HE v2 hỗ trợ polling rate tối đa 8000Hz, tương ứng độ trễ quét tín hiệu 0.125ms. Tín hiệu từ ngón tay được gửi tới máy tính gần như tức thì, phù hợp với các tựa game thi đấu cần phản xạ nhanh.

Bàn phím dùng switch từ tính Lekker Tikken Medium với cảm biến analog, đo được độ sâu của từng lần nhấn. Bạn có thể tự đặt điểm kích hoạt (actuation point) trong khoảng 0.1mm đến 4.0mm cho từng nhu cầu chơi game hay gõ văn bản.
Với Rapid Trigger, phím ngắt lệnh ngay khi bạn nhấc tay lên và nhận lệnh lại ngay khi ấn xuống. Tính năng này hữu ích với các thao tác như counter-strafe trong Valorant hay CS2.

Thiết kế mount không vít (friction-fit) đi cùng switch plate FR4. Bên trong có lớp foam HD Poron và đệm silicone để hấp thụ tiếng ồn, giảm rung, cho âm thanh gõ trầm và đầm hơn. Phiên bản này dùng khung nhựa nên nhẹ, dễ mang đi thi đấu.

Wootility chạy trên nền web, không cần cài đặt. Qua phần mềm bạn có thể map phím, thiết lập macro, đổi màu LED RGB 16.8 triệu màu hoặc bật chế độ Gamepad mode. Các thiết lập được lưu vào bộ nhớ trong của bàn phím, nên mang sang máy khác vẫn giữ nguyên.

| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Wooting |
| Mã sản phẩm | 60HE v2 |
| Layout | 60% chuẩn GH60 |
| Kích thước | 305 x 115 mm |
| Trọng lượng (khung nhựa) | 606g |
| Loại switch | Lekker Tikken Medium (analog, từ tính) |
| Polling rate | 8000Hz (độ trễ 0.125ms) |
| Điểm kích hoạt | 0.1mm - 4.0mm |
| Switch plate | FR4 |
| Foam tiêu âm | HD Poron Sandwich Pad và Silicone Friction Fit Pad |
| Stabiliser | Screw-in |
| Đèn nền | RGB 16.8 triệu màu |
| Kết nối | Cáp rời USB Type-C bọc dù, dài 2m |