Polling rate 8000Hz: độ trễ 0.125ms ở chế độ cắm dây và 2.4GHz.
Pin lên đến 660 giờ: tính khi tắt LED, sạc qua Type-C.
Vỏ nhôm CNC, Gasket Mount: gõ đầm, êm, full-size 108 phím.
3 chế độ kết nối: Bluetooth 5.1, 2.4GHz và Type-C.
Hot-swap và QMK/VIA: thay switch không cần hàn, tùy biến phím và macro.
Polling rate 8000Hz: độ trễ 0.125ms ở chế độ cắm dây và 2.4GHz.
Pin lên đến 660 giờ: tính khi tắt LED, sạc qua Type-C.
Vỏ nhôm CNC, Gasket Mount: gõ đầm, êm, full-size 108 phím.
3 chế độ kết nối: Bluetooth 5.1, 2.4GHz và Type-C.
Hot-swap và QMK/VIA: thay switch không cần hàn, tùy biến phím và macro.
Mua ở TechSpace bạn nhận được gì?
Q6 Ultra 8K xử lý tín hiệu ở tần số 8000Hz, áp dụng cho cả chế độ cắm dây và không dây 2.4GHz (Bluetooth chạy ở 1000Hz). Độ trễ giảm xuống còn 0.125ms, nhanh gấp 8 lần bàn phím 1000Hz thông thường. Mọi thao tác gõ phím hay tung chiêu trong game đều được ghi nhận gần như ngay lập tức.
Phần case làm từ nhôm 6063 gia công CNC, cho cảm giác đầm tay và hạn chế xê dịch khi gõ. Bàn phím dùng layout full-size 108 phím nên vẫn đủ cụm phím số cho công việc văn phòng, kế toán hay nhập liệu.
Q6 Ultra 8K dùng cấu trúc Gasket Mount kết hợp nhiều lớp foam tiêu âm để giảm tiếng vang rỗng. Kết quả là âm gõ gọn, dễ nghe và cảm giác nhấn mềm hơn, phù hợp khi gõ liên tục trong thời gian dài.
Bàn phím dùng pin dung lượng lớn, cho thời lượng sử dụng tối đa 660 giờ khi tắt đèn LED. Với người dùng thông thường, bạn có thể dùng nhiều tuần liền mới cần sạc lại qua cổng Type-C.
Mạch hot-swap 5-pin cho phép bạn thay switch mà không cần hàn, thuận tiện khi muốn đổi cảm giác gõ. Bàn phím hỗ trợ phần mềm mã nguồn mở QMK/VIA để map lại phím, tạo macro và chỉnh hiệu ứng LED RGB (đèn hướng South-facing).
Bạn có thể kết nối qua Bluetooth 5.1, 2.4GHz hoặc cáp Type-C tùy thiết bị và nhu cầu. Sản phẩm có các phiên bản Keychron SW Red (linear) và Brown (tactile), màu đen hoặc trắng.
| Đặc điểm | Chi tiết |
| Thương hiệu | Keychron |
| Mã sản phẩm | Q6 Ultra 8K |
| Layout | Full-size (100% - 108 phím) |
| Chất liệu vỏ | Nhôm CNC nguyên khối (nhôm 6063) |
| Cấu trúc | Gasket Mount, nhiều lớp foam tiêu âm |
| Polling rate | 8000Hz (cắm dây và 2.4GHz) / 1000Hz (Bluetooth) |
| Kết nối | Bluetooth 5.1 / 2.4GHz / Type-C |
| Thời lượng pin | Lên đến 660 giờ (khi tắt LED) |
| Hot-swap | Có, mạch 5-pin |
| Phần mềm | QMK/VIA |
| Đèn nền | LED RGB South-facing |
| Switch | Keychron SW (Red / Brown) |