Nếu bạn là một fan trung thành của CS2 và huyền thoại ZywOo, đây chính là món vũ khí không thể thiếu. Pulsar X ZywOo Gen 2 không chỉ đơn thuần là một thiết bị ngoại vi, mà là thành quả từ sự tinh chỉnh khắt khe giữa công nghệ của Pulsar và kinh nghiệm thi đấu đỉnh cao của tay súng hàng đầu thế giới.
![]()
Được trang bị cảm biến PixArt PAW3395 - linh hồn của những dòng chuột gaming cao cấp nhất hiện nay, Pulsar X ZywOo Gen 2 cho khả năng tracking chuẩn xác từng milimet. Với 26,000 DPI và khả năng chịu được gia tốc lớn, chuột giúp bạn thực hiện những cú vẩy tâm (flick shot) đầy tự tin mà không lo bị mất tín hiệu.
![]()
Bước sang thế hệ Gen 2, sản phẩm được nâng cấp mạnh mẽ về khả năng truyền tải dữ liệu. Khi kết hợp cùng Dongle 4K chuyên dụng, tần số phản hồi sẽ cao gấp 4 lần so với chuột không dây thông thường. Điều này mang lại sự mượt mà vượt trội trên các màn hình có tần số quét cao (240Hz, 360Hz).
![]()
Với trọng lượng siêu nhẹ nhưng vẫn giữ được bộ khung chắc chắn, sản phẩm mang lại cảm giác cầm nắm cực kỳ thoải mái. Lớp vỏ được phủ một lớp coating đặc biệt giúp tăng độ bám tay, kể cả khi bạn thi đấu trong thời gian dài và ra mồ hôi. Phối màu vàng-đen lấy cảm hứng từ biệt danh "The Chosen" của ZywOo tạo nên vẻ ngoài đầy quyền lực trên bàn máy tính của bạn.
| Thông số | Chi tiết |
| Thương hiệu | Pulsar |
| Phiên bản | ZywOo "The Chosen Mouse" Gen 2 |
| Kiểu dáng (Form) | Công thái học (Ergonomic) - Tối ưu cho Palm Grip / Claw Grip |
| Cảm biến (Sensor) | Cảm biến quang học Pulsar XS-1 |
| Độ nhạy (DPI) / Tốc độ / Gia tốc | Tối đa 32.000 DPI / 750 IPS / 50 G |
| Switch chuột | Pulsar Optical Switches (Độ bền 100 triệu click) |
| Tần số phản hồi (Polling Rate) | Tối đa 8000Hz (Đã kèm Link 8K Receiver) |
| Chuẩn kết nối | Không dây 2.4GHz / Cắm dây USB-C |
| Trọng lượng | Bản Mini: 59g ±2 / Bản Medium: 62g ±1 (Có tạ phụ 5,8g) |
| Kích thước | Mini (114.5 x 64.8 x 41.8 mm) / Medium (119.4 x 67.5 x 43.5mm) |