ViewSonic VX3218-PC-MHD là chiếc màn hình cong 32 inch mang lại trải nghiệm hình ảnh sống động và đắm chìm trong từng chuyển động. Với tốc độ làm mới 165Hz, thời gian phản hồi 1ms, công nghệ Adaptive Sync cùng hàng loạt tính năng tối ưu cho game thủ, sản phẩm hứa hẹn là lựa chọn đáng giá trong phân khúc màn hình gaming phổ thông.

Màn hình ViewSonic VX3218-PC-MHD sở hữu thiết kế cong 1500R hoàn hảo, tạo ra góc nhìn tự nhiên và thoải mái hơn cho người dùng. Kích thước 32 inch lớn, kết hợp với đường cong hợp lý mang đến cảm giác đắm chìm tuyệt vời trong thế giới ảo, nhất là khi chơi game hoặc xem phim.

Tần số quét lên đến 165Hz giúp loại bỏ hiện tượng giật hình và nhòe chuyển động, đặc biệt khi chơi các tựa game hành động nhanh như FPS, đua xe hoặc MOBA. Mọi chuyển động đều trở nên mượt mà, liền mạch, mang lại lợi thế lớn cho game thủ trong các tình huống cần phản ứng nhanh.

Thời gian phản hồi 1ms giúp giảm thiểu bóng mờ và hiện tượng ghosting, đảm bảo hình ảnh rõ ràng ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh. Đây là yếu tố quan trọng cho các game thủ thi đấu chuyên nghiệp, nơi từng mili giây đều có thể làm nên sự khác biệt.

VX3218-PC-MHD được trang bị công nghệ AMD Adaptive Sync giúp đồng bộ tốc độ khung hình của card đồ họa với màn hình, loại bỏ hiện tượng xé hình, rách khung và mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà, không bị giật lag.

Sở hữu độ phân giải Full HD 1920x1080, màn hình hiển thị hình ảnh rõ ràng và sắc nét. Kết hợp với kích thước 32 inch và tần số quét cao, sản phẩm mang đến trải nghiệm thị giác vượt trội trong mọi hoạt động – từ chơi game, xem phim đến làm việc.

Tỷ lệ tương phản động 80.000.000:1 giúp tăng chiều sâu cho hình ảnh bằng cách thể hiện rõ ràng các vùng tối và sáng, từ đó mang lại hình ảnh sắc nét và sống động hơn.
ViewMode™ độc quyền của ViewSonic cung cấp các chế độ hiển thị tối ưu sẵn có như Game, Movie, Web, Text… Đặc biệt, chế độ Game bao gồm các cấu hình chuyên biệt cho FPS, RTS và MOBA nhằm mang lại chất lượng hình ảnh tốt nhất cho từng thể loại game.
| Kích thước màn hình (in.) | 32 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 31.5 |
| Loại tấm nền | VA Technology |
| Nghị quyết | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 4,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Kích thước màn hình (in.) | 32 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 31.5 |
| Loại tấm nền | VA Technology |
| Nghị quyết | 1920 x 1080 |
| Loại độ phân giải | FHD (Full HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 4,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 80M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support | 8 bit (6 bit + FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (MPRT) | 1ms |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | 1500R |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 165 |
| Adaptive Sync | FreeSync |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut | NTSC; 72% size (Typ) |
| sRGB: 103% size (Typ) | |
| Kích thước Pixel | 0.364 mm (H) x 0.364 mm (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 1920x1080 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 1920x1080 |
| Hệ điều hành PC | Windows 11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 1920x1080 |
| Đầu ra âm thanh 3,5 mm | 1 |
| HDMI 1.4 | 2 |
| DisplayPort | 1 |
| Nguồn gốc xuất xứ | Made in China |