ViewSonic VP2756-4K là lựa chọn lý tưởng cho những người làm sáng tạo như designer, photographer hay editor. Với độ phân giải 4K sắc nét, chuẩn màu sRGB 100% và chứng nhận Pantone, mẫu màn hình này mang đến khả năng hiển thị màu sắc trung thực và chi tiết tối đa, giúp bạn kiểm soát tốt mọi tác phẩm.

Độ phủ màu 100% sRGB và Rec.709, hiển thị chính xác đến từng gam màu.
Chứng nhận Pantone Validated, đảm bảo độ trung thực màu sắc cho các tác vụ thiết kế chuyên nghiệp.
Độ sai lệch màu Delta E<2, cho hình ảnh sống động, tái tạo chính xác gần như tuyệt đối.

Với độ phân giải 3840 x 2160 (4K UHD) trên màn hình 27 inch, bạn sẽ được trải nghiệm hình ảnh cực kỳ sắc nét với hơn 8 triệu điểm ảnh. Mọi chi tiết nhỏ nhất cũng được hiển thị rõ ràng, phục vụ tốt cho các công việc đòi hỏi độ chính xác cao.
Tùy chỉnh xoay, nghiêng, nâng hạ độ cao linh hoạt theo nhu cầu sử dụng.
Hỗ trợ Auto Pivot, tự động điều chỉnh hiển thị theo chiều xoay của màn hình, tiện lợi khi làm việc với tài liệu hoặc ảnh theo chiều dọc.
Truyền tải dữ liệu, video, âm thanh và sạc thiết bị (lên đến 60W) chỉ với một sợi cáp USB-C duy nhất.
Loại bỏ sự lộn xộn của dây cáp truyền thống, giúp bàn làm việc luôn ngăn nắp và tối giản.

Cho phép chia đôi màn hình, dễ dàng làm việc với nhiều ứng dụng cùng lúc.
Hỗ trợ chuyển đổi bố cục linh hoạt, tăng năng suất khi làm việc với nhiều cửa sổ.

Tích hợp Eye Care Mode, sử dụng công nghệ lọc ánh sáng xanh đạt chuẩn TUV giúp giảm mỏi mắt trong thời gian dài sử dụng.
Hơn 30 chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh linh hoạt, phù hợp cho nhiều mục đích: thiết kế, làm việc, giải trí, xem phim...
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Nghị quyết | 3840 x 2160 |
| Loại độ phân giải | UHD (Ultra HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 20M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Nghị quyết | 3840 x 2160 |
| Loại độ phân giải | UHD (Ultra HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 20M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Colors | 1.07B |
| Color Space Support | 10 bit (8 bit + A-FRC) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (Typical GTG) | 5ms |
| Thời gian đáp ứng (GTG w / OD) | 5ms |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 60 |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut | Adobe RGB: 81% size / 78% coverage (Typ) |
| DCI-P3 | 80% size / 80% coverage (Typ) |
| EBU | 108% size / 98% coverage (Typ) |
| REC709 | 109% size / 100% coverage (Typ) |
| SMPTE-C | 118% size / 100% coverage (Typ) |
| NTSC | 77% size (Typ) |
| sRGB | 109% size / 100% coverage (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.155 mm (H) x 0.155 mm (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 3840x2160 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 3840x2160 |
| Hệ điều hành PC | Windows 10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 3840x2160 |
| USB 3.2 Type A Down Stream | 2 |
| USB 3.2 Type B Up Stream | 1 |
| USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode | 1 |
| HDMI 2.0 (with HDCP 2.2) | 2 |
| DisplayPort | 1 |
| Nguồn gốc xuất xứ | Made in China |