Nếu bạn là một nhà thiết kế đồ họa, nhiếp ảnh gia hay người làm sáng tạo chuyên nghiệp, thì ViewSonic VP2756-4K chính là công cụ lý tưởng để bạn thể hiện trọn vẹn ý tưởng của mình. Sở hữu độ phân giải 4K UHD, chuẩn màu Pantone Validated cùng thiết kế công thái học linh hoạt, mẫu màn hình này mang đến trải nghiệm hình ảnh trung thực và tiện nghi vượt trội.
ViewSonic VP2756-4K được thiết kế với độ phủ màu 100% sRGB và Rec.709, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành thiết kế sáng tạo. Màn hình còn đạt chứng nhận Pantone Validated, đảm bảo màu sắc được tái hiện đúng chuẩn hệ màu quốc tế, cho bạn cái nhìn chính xác nhất về thành phẩm.
Delta E<2: Độ sai lệch màu cực thấp, gần như không thể phân biệt bằng mắt thường
Tái hiện hình ảnh, video sống động – chuẩn từng pixel


Với độ phân giải 3840 x 2160, VP2756-4K sở hữu mật độ điểm ảnh cao hơn đến 300% so với màn hình Full HD thông thường. Điều này giúp bạn quan sát mọi chi tiết nhỏ nhất trong thiết kế hoặc hình ảnh mà không bỏ sót bất cứ yếu tố nào.
Tấm nền IPS SuperClear® – Màu sắc sống động, góc nhìn rộng 178°
Tối ưu cho công việc thiết kế, dựng phim, chỉnh sửa hình ảnh chuyên sâu

Không chỉ đẹp về hình ảnh, VP2756-4K còn tối ưu trải nghiệm làm việc với thiết kế chân đế linh hoạt:
Xoay ngang – dọc (Auto Pivot), nâng hạ, nghiêng màn hình linh hoạt
Hỗ trợ Portrait Mode cho công việc xử lý ảnh dọc hoặc tài liệu
VP2756-4K được trang bị cổng USB-C hỗ trợ truyền dữ liệu, hình ảnh và sạc thiết bị lên tới 60W. Điều này giúp giảm thiểu số lượng dây cáp, tăng tính thẩm mỹ cho góc làm việc của bạn:
Hỗ trợ đa nhiệm hiệu quả: chia đôi màn hình, làm việc đa cửa sổ mượt mà
Tương thích với laptop, MacBook, máy tính để bàn và các thiết bị di động
Công nghệ Flicker-Free và Bộ lọc ánh sáng xanh được chứng nhận bởi TUV giúp giảm tình trạng mỏi mắt, nhất là khi bạn phải làm việc hàng giờ liền trước màn hình.
Chế độ Eye Care Mode – Giảm ánh sáng xanh, bảo vệ thị lực
30+ chế độ hiển thị tùy biến theo mục đích sử dụng: chỉnh ảnh, giải trí, làm việc ban đêm...
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Nghị quyết | 2560 x 1440 |
| Loại độ phân giải | QHD (Quarter HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 20M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Kích thước màn hình (in.) | 27 |
| Khu vực có thể xem (in.) | 27 |
| Loại tấm nền | IPS Technology |
| Nghị quyết | 2560 x 1440 |
| Loại độ phân giải | QHD (Quarter HD) |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 1,000:1 (typ) |
| Tỷ lệ tương phản động | 20M:1 |
| Nguồn sáng | LED |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Colors | 16.7M |
| Color Space Support | 8 bit true |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Thời gian phản hồi (Typical GTG) | 5ms |
| Thời gian đáp ứng (GTG w / OD) | 5ms |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Backlight Life (Giờ) | 30000 Hrs (Min) |
| Độ cong | Flat |
| Tốc độ làm mới (Hz) | 60 |
| Bộ lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Color Gamut | Adobe RGB: 81% size / 78% coverage (Typ) |
| DCI-P3 | 81% size / 81% coverage (Typ) |
| EBU | 108% size / 99% coverage (Typ) |
| REC709 | 110% size / 100% coverage (Typ) |
| SMPTE-C | 118% size / 100% coverage (Typ) |
| NTSC | 78% size (Typ) |
| sRGB | 110% size / 100% coverage (Typ) |
| Kích thước Pixel | 0.233 mm (H) x 0.233 mm (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Độ phân giải PC (tối đa) | 2560x1440 |
| Độ phân giải Mac® (tối đa) | 2560x1440 |
| Hệ điều hành PC | Windows 10/11 certified; macOS tested |
| Độ phân giải Mac® (tối thiểu) | 2560x1440 |
| USB 3.2 Type A Down Stream | 2 |
| USB 3.2 Type B Up Stream | 1 |
| USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode | 1 |
| HDMI 1.4 | 1 |
| DisplayPort | 1 |
| Nguồn gốc xuất xứ | Made in China |