WLMouse Beast X Max là minh chứng cho sự kết hợp hoàn hảo giữa vật liệu chế tác cao cấp và công nghệ vi mạch hàng đầu. Đây là dòng chuột gaming sinh ra để dành cho những game thủ hardcore và vận động viên Thể thao điện tử (Esports) đang tìm kiếm sự hoàn hảo trong từng cú click.
![]()
Được chế tác tinh xảo từ hợp kim Magie (Magnesium), WLMouse Beast X Max sở hữu độ bền bỉ đáng kinh ngạc, chịu lực tốt nhưng vẫn giữ được trọng lượng siêu nhẹ ở mức 42g (đối với bản đục lỗ). Nhờ đó, người dùng có thể thoải mái thực hiện những pha lia chuột liên tục trong các tựa game FPS nhịp độ cao mà không hề cảm thấy mỏi cổ tay, ngay cả trong những phiên chơi game kéo dài hàng giờ liền.
![]()
Sức mạnh cốt lõi của Beast X Max nằm ở mắt đọc Flagship PAW3950 HS mới nhất. Khả năng theo dõi (tracking) siêu mượt mà cùng độ phân giải tối đa lên tới 30.000 DPI giúp mọi chuyển động tay của bạn được tái tạo chính xác tuyệt đối trên màn hình. Kết hợp với vi điều khiển Nordic 52840 và mức Polling Rate lên đến 8000Hz, chuột mang lại tốc độ phản hồi chớp nhoáng, cho bạn lợi thế cực lớn khi leo rank.\
![]()
Chuột được trang bị hệ thống Switch quang học (Optical) đến từ Omron. Không chỉ mang lại phản hồi xúc giác (tactile) rõ ràng, giòn giã, loại switch này còn giúp triệt tiêu hoàn toàn nỗi lo "double-click" thường gặp trên các dòng chuột cơ truyền thống. Lực nhấn nhẹ nhàng giúp các pha tap, xả đạn trở nên mượt mà và dễ dàng hơn bao giờ hết.
WLMouse thấu hiểu rằng mỗi game thủ sẽ có một thói quen cầm chuột riêng, vì vậy hãng mang đến hai biến thể tùy chọn phần hông:
Hông đục lỗ (Slit Sides): Mang lại vẻ ngoài đậm chất tương lai, tăng cường luồng khí lưu thông giúp lòng bàn tay luôn khô ráo.
Hông nguyên khối (Solid Sides): Thiết kế bề mặt liền mạch, tối ưu cho những ai thích cảm giác cầm nắm chắc chắn, êm ái và truyền thống.
| Đặc điểm kỹ thuật | Chi tiết thông số |
| Kích thước (D x R x C) | 126 mm x 65 mm x 39 mm |
| Trọng lượng | 42g (Bản hông đục lỗ) / 45g (Bản hông nguyên khối) |
| Kiểu dáng | Đối xứng |
| Cảm biến | Pixart PAW3950 HS (Lên đến 30.000 DPI) |
| Vi điều khiển (MCU) | Nordic 52840 |
| Tần số phản hồi (Polling Rate) | 125Hz - 8000Hz (Tùy chỉnh) |
| Switch chính | Omron Optical (Quang học) |
| Nút hông | Omron Blue Dots |
| Con lăn | TTC Dust-Proof Silver |
| Kết nối | Không dây 2.4GHz / Có dây USB-C |
| Chất liệu vỏ | Hợp kim Magnesium (Magie) |